Trang chủEEP • BME
add
Euroespes SA
Giá đóng cửa hôm trước
0,34 €
Phạm vi một năm
0,54 € - 0,54 €
Giá trị vốn hóa thị trường
4,02 Tr EUR
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BME
Tin tức thị trường
.DJI
0,099%
0,58%
0,050%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,09 Tr | -6,35% |
Chi phí hoạt động | 1,60 Tr | -37,00% |
Thu nhập ròng | -323,18 N | 84,86% |
Biên lợi nhuận ròng | -10,46 | 83,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 28,08 N | 102,62% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,21% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 217,74 N | -48,83% |
Tổng tài sản | 6,94 Tr | -12,47% |
Tổng nợ | 4,37 Tr | -13,27% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,57 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,51 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -323,18 N | 84,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | 70,53 N | -87,32% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -293,68 N | 72,57% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 17,62 N | 152,45% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -205,53 N | 62,51% |
Dòng tiền tự do | 255,24 N | 258,02% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Trang web
Nhân viên
31