Trang chủEFI • EPA
add
Eurasia Fonciere Investissements SA
Giá đóng cửa hôm trước
0,19 €
Phạm vi một năm
0,19 € - 0,21 €
Giá trị vốn hóa thị trường
12,59 Tr EUR
Số lượng trung bình
2,00
Tỷ số P/E
7,94
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
EPA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 342,00 N | -62,21% |
Chi phí hoạt động | 250,00 N | 237,84% |
Thu nhập ròng | 267,00 N | 14,10% |
Biên lợi nhuận ròng | 78,07 | 201,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 143,50 N | -59,75% |
Thuế suất hiệu dụng | 3,94% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 77,00 N | -59,69% |
Tổng tài sản | 49,54 Tr | 2,77% |
Tổng nợ | 19,94 Tr | -1,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 29,60 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 90,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 267,00 N | 14,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | 300,50 N | -27,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | 100,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -337,50 N | -239,20% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -37,00 N | -139,78% |
Dòng tiền tự do | 65,12 N | 212,41% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1984
Trang web