Trang chủEFN • TSE
add
Element Fleet Management Corp
Giá đóng cửa hôm trước
31,54 $
Mức chênh lệch một ngày
31,26 $ - 31,83 $
Phạm vi một năm
25,76 $ - 38,26 $
Giá trị vốn hóa thị trường
12,48 T CAD
Số lượng trung bình
1,03 Tr
Tỷ số P/E
33,11
Tỷ lệ cổ tức
1,92%
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,96 T | 17,88% |
Chi phí hoạt động | 759,33 Tr | 14,25% |
Thu nhập ròng | 409,64 Tr | 15,07% |
Biên lợi nhuận ròng | 20,90 | -2,38% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,10 | 30,95% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 870,01 Tr | 26,30% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 178,88 Tr | 173,81% |
Tổng tài sản | 14,33 T | 10,47% |
Tổng nợ | 10,65 T | 11,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,68 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 392,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 409,64 Tr | 15,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | 229,63 Tr | -90,86% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -65,61 Tr | 23,66% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,59 Tr | 99,68% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 23,60 Tr | -35,30% |
Dòng tiền tự do | 538,20 Tr | -82,64% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3.000