Trang chủEFOI • NASDAQ
add
Energy Focus Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1,77 $
Mức chênh lệch một ngày
1,73 $ - 1,78 $
Phạm vi một năm
1,43 $ - 3,56 $
Giá trị vốn hóa thị trường
10,19 Tr USD
Số lượng trung bình
26,48 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 826,00 N | -30,94% |
Chi phí hoạt động | 322,00 N | -45,05% |
Thu nhập ròng | -172,00 N | 45,57% |
Biên lợi nhuận ròng | -20,82 | 21,20% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -166,00 N | 57,33% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 897,00 N | 9,52% |
Tổng tài sản | 5,20 Tr | -19,28% |
Tổng nợ | 2,06 Tr | -36,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,14 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -13,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -172,00 N | 45,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | -55,00 N | 79,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -36,00 N | -89,47% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 500,00 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 398,00 N | 239,16% |
Dòng tiền tự do | -88,38 N | 84,16% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
11