Trang chủEFR • TSE
add
Energy Fuels Inc
Giá đóng cửa hôm trước
27,30 $
Mức chênh lệch một ngày
26,00 $ - 27,78 $
Phạm vi một năm
4,59 $ - 38,37 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,52 T CAD
Số lượng trung bình
1,24 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 27,10 Tr | -32,11% |
Chi phí hoạt động | 31,62 Tr | 34,16% |
Thu nhập ròng | -20,79 Tr | 36,86% |
Biên lợi nhuận ròng | -76,71 | 7,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -20,09 Tr | 2,96% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 861,84 Tr | 621,47% |
Tổng tài sản | 1,41 T | 130,71% |
Tổng nợ | 729,28 Tr | 808,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 682,57 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 241,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 9,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -20,79 Tr | 36,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | -16,21 Tr | 54,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -679,50 Tr | -6.900,10% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 667,04 Tr | 5.445,27% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -29,41 Tr | -261,61% |
Dòng tiền tự do | -28,77 Tr | 2,58% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.069