Trang chủEFSI • NASDAQ
add
Eagle Financial Services Inc
32,50 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
32,50 $
Đóng cửa: 13 thg 3, 16:01:53 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
32,42 $
Mức chênh lệch một ngày
32,31 $ - 32,83 $
Phạm vi một năm
28,70 $ - 41,12 $
Giá trị vốn hóa thị trường
174,69 Tr USD
Số lượng trung bình
14,08 N
Tỷ số P/E
20,44
Tỷ lệ cổ tức
3,82%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 21,05 Tr | -1,53% |
Chi phí hoạt động | 15,10 Tr | 16,77% |
Thu nhập ròng | 4,33 Tr | -29,94% |
Biên lợi nhuận ròng | 20,59 | -28,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,81 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 21,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 217,19 Tr | 11,54% |
Tổng tài sản | 1,89 T | 1,20% |
Tổng nợ | 1,70 T | -2,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 188,84 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,33 Tr | -29,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1881
Trụ sở chính
Nhân viên
254