Trang chủEFTY • NASDAQ
add
Etoiles Capital Group Co Ltd
15,02 $
Trước giờ mở cửa:(0,067%)+0,0100
15,03 $
Đóng cửa: 13 thg 3, 20:00:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
15,02 $
Phạm vi một năm
3,88 $ - 18,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
298,90 Tr USD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 900,29 N | 196,58% |
Chi phí hoạt động | 408,37 N | 111,06% |
Thu nhập ròng | 314,02 N | 9.316,76% |
Biên lợi nhuận ròng | 34,88 | 3.214,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 377,76 N | 8.458,31% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,74 Tr | — |
Tổng tài sản | 3,26 Tr | — |
Tổng nợ | 1,76 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,50 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 187,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 28,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 51,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 314,02 N | 9.316,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | 349,89 N | 172,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -36,50 N | 1,13% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -301,70 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,56 N | -92,84% |
Dòng tiền tự do | 229,72 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
12