Trang chủEG1 • ASX
add
Evergold Minerals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,032 $
Mức chênh lệch một ngày
0,032 $ - 0,032 $
Phạm vi một năm
0,020 $ - 0,086 $
Giá trị vốn hóa thị trường
11,22 Tr AUD
Số lượng trung bình
670,24 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 73,65 N | 1.883,04% |
Chi phí hoạt động | 336,87 N | -82,65% |
Thu nhập ròng | -277,44 N | 84,78% |
Biên lợi nhuận ròng | -376,70 | 99,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -579,37 N | -39,19% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,70 Tr | -51,66% |
Tổng tài sản | 4,60 Tr | -72,74% |
Tổng nợ | 237,64 N | -23,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,37 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 237,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -372,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -392,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -277,44 N | 84,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | -372,58 N | -4,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -172,84 N | 78,72% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -29,23 N | -103,30% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -574,65 N | 10,69% |
Dòng tiền tự do | -913,61 N | -1.628,82% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web