Trang chủEG • KLSE
add
EG Industries Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
1,07 RM
Mức chênh lệch một ngày
1,08 RM - 1,15 RM
Phạm vi một năm
0,83 RM - 1,53 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
1,03 T MYR
Số lượng trung bình
5,13 Tr
Tỷ số P/E
12,02
Tỷ lệ cổ tức
0,45%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 379,51 Tr | 10,61% |
Chi phí hoạt động | 16,73 Tr | 20,46% |
Thu nhập ròng | 35,57 Tr | 164,77% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,37 | 139,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 58,25 Tr | 70,45% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,60% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 102,99 Tr | 108,98% |
Tổng tài sản | 1,55 T | 8,29% |
Tổng nợ | 881,53 Tr | 4,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 669,65 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 909,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 35,57 Tr | 164,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | 17,59 Tr | -44,61% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -41,96 Tr | 8,94% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,28 Tr | 126,28% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -22,30 Tr | 33,01% |
Dòng tiền tự do | -43,18 Tr | 19,76% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Trang web
Nhân viên
3.000