Trang chủEGBN • NASDAQ
add
Eagle Bancorp Inc
24,87 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
24,87 $
Đóng cửa: 31 thg 3, 16:02:56 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
24,54 $
Mức chênh lệch một ngày
24,55 $ - 25,18 $
Phạm vi một năm
15,03 $ - 29,26 $
Giá trị vốn hóa thị trường
755,14 Tr USD
Số lượng trung bình
309,98 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
0,16%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 64,82 Tr | 0,77% |
Chi phí hoạt động | 62,13 Tr | 76,24% |
Thu nhập ròng | -2,44 Tr | -115,95% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,76 | -115,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,25 | -50,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 51,35% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 720,02 Tr | 8,26% |
Tổng tài sản | 10,50 T | -5,68% |
Tổng nợ | 9,37 T | -5,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,13 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 30,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,44 Tr | -115,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,92 Tr | -158,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 194,75 Tr | 10,40% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -343,91 Tr | -110,34% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -155,07 Tr | -774,35% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
475