Trang chủEGEGY • IST
add
Egeyapi Avrupa Gayrimenkl Ytrm Ortklg AS
Giá đóng cửa hôm trước
26,32 ₺
Mức chênh lệch một ngày
25,50 ₺ - 26,44 ₺
Phạm vi một năm
14,50 ₺ - 30,00 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
5,20 T TRY
Số lượng trung bình
2,07 Tr
Tỷ số P/E
16,60
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 423,37 Tr | 674,50% |
Chi phí hoạt động | 55,80 Tr | 35,05% |
Thu nhập ròng | 64,06 Tr | 405,27% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,13 | -34,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 91,47 Tr | 572,63% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 293,77 Tr | 3,68% |
Tổng tài sản | 8,14 T | 74,11% |
Tổng nợ | 6,89 T | 52,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,26 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 200,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 16,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 64,06 Tr | 405,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | -161,67 Tr | 30,78% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 176,28 Tr | 586,43% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -55,81 Tr | -974,61% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -57,14 Tr | 72,63% |
Dòng tiền tự do | 149,72 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
20