Trang chủEGG • ASX
add
Enero Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,47 $
Mức chênh lệch một ngày
0,46 $ - 0,51 $
Phạm vi một năm
0,46 $ - 1,01 $
Giá trị vốn hóa thị trường
42,85 Tr AUD
Số lượng trung bình
77,92 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
4,82%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 46,10 Tr | -6,25% |
Chi phí hoạt động | 31,86 Tr | -3,32% |
Thu nhập ròng | 147,50 N | 136,11% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,32 | 138,55% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,27 Tr | 20,42% |
Thuế suất hiệu dụng | 76,88% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 27,20 Tr | -43,73% |
Tổng tài sản | 203,75 Tr | -33,62% |
Tổng nợ | 65,79 Tr | -50,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 137,96 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 90,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 147,50 N | 136,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | 640,00 N | -87,96% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,69 Tr | -21,26% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,24 Tr | 65,92% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,44 Tr | -519,66% |
Dòng tiền tự do | 3,23 Tr | 11,43% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
600