Trang chủEGH • ASX
add
Eureka Group Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,49 $
Mức chênh lệch một ngày
0,48 $ - 0,50 $
Phạm vi một năm
0,44 $ - 0,62 $
Giá trị vốn hóa thị trường
204,78 Tr AUD
Số lượng trung bình
199,48 N
Tỷ số P/E
9,31
Tỷ lệ cổ tức
3,01%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,63 Tr | 11,36% |
Chi phí hoạt động | 1,20 Tr | -40,39% |
Thu nhập ròng | 6,85 Tr | 98,32% |
Biên lợi nhuận ròng | 58,91 | 78,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,54 Tr | 69,53% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,96% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,80 Tr | 21,18% |
Tổng tài sản | 332,87 Tr | 20,94% |
Tổng nợ | 92,60 Tr | -23,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 240,27 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 424,18 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,85 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,85 Tr | 98,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,77 Tr | 118,55% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -11,81 Tr | -585,77% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 6,81 Tr | 818,51% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -225,50 N | 53,65% |
Dòng tiền tự do | 2,10 Tr | 312,35% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
42