Trang chủEGHT • NASDAQ
add
8x8
2,52 $
Sau giờ giao dịch:(2,56%)+0,064
2,58 $
Đóng cửa: 6 thg 3, 19:02:12 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
2,45 $
Mức chênh lệch một ngày
2,34 $ - 2,56 $
Phạm vi một năm
1,52 $ - 2,84 $
Giá trị vốn hóa thị trường
351,08 Tr USD
Số lượng trung bình
2,62 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 185,05 Tr | 3,45% |
Chi phí hoạt động | 108,52 Tr | -3,20% |
Thu nhập ròng | 5,09 Tr | 68,43% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,75 | 62,72% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,12 | 9,09% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 14,97 Tr | -6,12% |
Thuế suất hiệu dụng | 9,40% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 86,88 Tr | -16,59% |
Tổng tài sản | 661,52 Tr | -5,25% |
Tổng nợ | 518,66 Tr | -11,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 142,86 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 139,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,09 Tr | 68,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | 20,69 Tr | -23,97% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,15 Tr | -37,24% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,18 Tr | 84,74% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 11,52 Tr | 186,98% |
Dòng tiền tự do | 21,30 Tr | -34,35% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
1.942