Trang chủEGLNF • OTCMKTS
add
Euglena Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3,06 $
Phạm vi một năm
3,06 $ - 3,06 $
Giá trị vốn hóa thị trường
54,64 T JPY
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,53 T | 7,82% |
Chi phí hoạt động | 7,73 T | -8,06% |
Thu nhập ròng | 179,00 Tr | 122,92% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,88 T | 240,11% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 19,07 T | -3,74% |
Tổng tài sản | 69,71 T | -2,62% |
Tổng nợ | 37,19 T | -8,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 32,52 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 136,58 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 179,00 Tr | 122,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
9 thg 8, 2005
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
897