Trang chủEGMLF • OTCMKTS
add
Engineer Gold Mines Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,025 $
Phạm vi một năm
0,025 $ - 0,025 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,65 Tr CAD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
OSPTX
0,14%
OSPTX
0,14%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 15,85 N | -14,52% |
Thu nhập ròng | -25,09 N | -21,93% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -11,71 N | 11,52% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 21,00 | -99,61% |
Tổng tài sản | 4,48 Tr | 0,17% |
Tổng nợ | 645,04 N | 45,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,83 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 26,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,16 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -25,09 N | -21,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | -14,54 N | -818,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,82 N | -143,66% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 16,31 N | 290,10% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -50,00 | -101,09% |
Dòng tiền tự do | -5,50 N | -105,58% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trụ sở chính
Trang web