Trang chủEGP • NYSE
add
Eastgroup Properties Inc
Giá đóng cửa hôm trước
196,89 $
Mức chênh lệch một ngày
197,14 $ - 201,59 $
Phạm vi một năm
152,53 $ - 201,59 $
Giá trị vốn hóa thị trường
10,80 T USD
Số lượng trung bình
332,65 N
Tỷ số P/E
41,21
Tỷ lệ cổ tức
3,01%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 187,46 Tr | 14,28% |
Chi phí hoạt động | 62,38 Tr | 15,67% |
Thu nhập ròng | 67,74 Tr | 15,51% |
Biên lợi nhuận ròng | 36,13 | 1,06% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,27 | 9,48% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 124,28 Tr | 14,10% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,51 Tr | -70,86% |
Tổng tài sản | 5,43 T | 6,98% |
Tổng nợ | 1,94 T | 8,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,50 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 53,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 67,74 Tr | 15,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | 64,75 Tr | 20,14% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -131,12 Tr | 59,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 64,40 Tr | -76,52% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,97 Tr | -445,10% |
Dòng tiền tự do | 17,97 Tr | -38,87% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1969
Trang web
Nhân viên
103