Trang chủEGPRO • IST
add
Ege Profil Ticaret ve Sanayi AS
Giá đóng cửa hôm trước
25,90 ₺
Mức chênh lệch một ngày
25,92 ₺ - 26,54 ₺
Phạm vi một năm
17,20 ₺ - 32,02 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
14,22 T TRY
Số lượng trung bình
1,13 Tr
Tỷ số P/E
16,83
Tỷ lệ cổ tức
3,83%
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,08 T | -0,71% |
Chi phí hoạt động | 543,16 Tr | 14,08% |
Thu nhập ròng | 365,40 Tr | 48,91% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,86 | 49,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 641,14 Tr | -1,52% |
Thuế suất hiệu dụng | 41,72% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 805,87 Tr | 208,67% |
Tổng tài sản | 14,37 T | 42,00% |
Tổng nợ | 6,07 T | 35,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,30 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 545,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 365,40 Tr | 48,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | -77,27 Tr | -116,83% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -22,12 Tr | 70,43% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 66,16 Tr | 186,32% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -83,55 Tr | 40,55% |
Dòng tiền tự do | -453,33 Tr | -261,26% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1981
Trang web
Nhân viên
1.294