Trang chủEGTX • STO
add
Egetis Therapeutics AB (publ)
Giá đóng cửa hôm trước
4,81 kr
Mức chênh lệch một ngày
4,65 kr - 4,82 kr
Phạm vi một năm
3,03 kr - 7,07 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
1,88 T SEK
Số lượng trung bình
648,35 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,40 Tr | 85,11% |
Chi phí hoạt động | 80,10 Tr | -7,61% |
Thu nhập ròng | -82,40 Tr | 4,41% |
Biên lợi nhuận ròng | -473,56 | 48,36% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,20 | 33,33% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -66,50 Tr | 17,62% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 145,70 Tr | 12,16% |
Tổng tài sản | 595,10 Tr | 3,05% |
Tổng nợ | 317,60 Tr | 22,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 277,50 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 359,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -30,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -46,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -82,40 Tr | 4,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | -49,10 Tr | 21,44% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -8,20 Tr | -1.266,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -56,90 Tr | 9,25% |
Dòng tiền tự do | -28,94 Tr | 29,70% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
40