Trang chủEHL • ASX
add
Emeco Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,26 $
Mức chênh lệch một ngày
1,24 $ - 1,26 $
Phạm vi một năm
0,69 $ - 1,46 $
Giá trị vốn hóa thị trường
645,38 Tr AUD
Số lượng trung bình
1,03 Tr
Tỷ số P/E
8,29
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 211,70 Tr | 8,94% |
Chi phí hoạt động | 84,36 Tr | 2,68% |
Thu nhập ròng | 19,33 Tr | 15,15% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,13 | 5,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 72,47 Tr | 4,02% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 171,15 Tr | 55,32% |
Tổng tài sản | 1,32 T | 9,98% |
Tổng nợ | 561,64 Tr | 6,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 755,52 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 514,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 19,33 Tr | 15,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | 72,58 Tr | 22,11% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -43,35 Tr | -16,01% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,83 Tr | -11,88% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 22,40 Tr | 40,31% |
Dòng tiền tự do | 11,94 Tr | -23,91% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1972
Trang web
Nhân viên
795