Trang chủEHSI • OTCMKTS
add
Elite Health Systems Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1,35 $
Phạm vi một năm
0,69 $ - 1,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
29,62 Tr USD
Số lượng trung bình
654,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,16 Tr | 201,03% |
Thu nhập ròng | -1,16 Tr | -300,34% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,97 Tr | 25,12% |
Tổng tài sản | 5,31 Tr | 39,62% |
Tổng nợ | 291,00 N | 103,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,02 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,94 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -62,67% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -65,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,16 Tr | -300,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | -817,00 N | -1.034,72% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -225,00 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,89 Tr | 80,10% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 849,00 N | -13,19% |
Dòng tiền tự do | -1,10 Tr | -1,40% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trụ sở chính
Nhân viên
3