Trang chủEKF • LON
add
EKF Diagnostics Holdings PLC
Giá đóng cửa hôm trước
24,40 GBX
Mức chênh lệch một ngày
23,43 GBX - 25,00 GBX
Phạm vi một năm
19,00 GBX - 32,00 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
101,12 Tr GBP
Số lượng trung bình
446,66 N
Tỷ số P/E
49,59
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,16 Tr | 5,38% |
Chi phí hoạt động | 5,21 Tr | 18,87% |
Thu nhập ròng | 89,00 N | -95,74% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,68 | -95,93% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,43 Tr | -9,45% |
Thuế suất hiệu dụng | 87,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,69 Tr | 5,19% |
Tổng tài sản | 81,14 Tr | -0,74% |
Tổng nợ | 10,86 Tr | 27,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 70,28 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 444,71 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 89,00 N | -95,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,39 Tr | -17,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -700,00 N | -54,87% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,21 Tr | -63.128,57% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -391,00 N | -117,45% |
Dòng tiền tự do | 1,92 Tr | 3,65% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
297