Trang chủEKF • LON
add
EKF Diagnostics Holdings PLC
Giá đóng cửa hôm trước
26,40 GBX
Mức chênh lệch một ngày
26,00 GBX - 26,70 GBX
Phạm vi một năm
18,40 GBX - 32,00 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
114,72 Tr GBP
Số lượng trung bình
330,38 N
Tỷ số P/E
19,58
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,62 Tr | 0,11% |
Chi phí hoạt động | 4,54 Tr | 0,71% |
Thu nhập ròng | 972,00 N | -5,91% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,70 | -5,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,65 Tr | 8,64% |
Thuế suất hiệu dụng | 42,15% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 16,62 Tr | 69,21% |
Tổng tài sản | 82,43 Tr | 3,91% |
Tổng nợ | 9,55 Tr | 1,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 72,88 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 449,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 972,00 N | -5,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,46 Tr | -37,44% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -469,00 N | 46,64% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -718,50 N | 64,69% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,16 Tr | 10,55% |
Dòng tiền tự do | 1,73 Tr | 40,97% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
297