Trang chủEKOP • EBR
add
Ekopak NV
Giá đóng cửa hôm trước
4,41 €
Mức chênh lệch một ngày
4,42 € - 4,90 €
Phạm vi một năm
3,74 € - 8,40 €
Giá trị vốn hóa thị trường
84,10 Tr EUR
Số lượng trung bình
7,79 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
EBR
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,72 Tr | 95,46% |
Chi phí hoạt động | 4,21 Tr | 28,02% |
Thu nhập ròng | -3,32 Tr | 35,95% |
Biên lợi nhuận ròng | -22,57 | 67,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -341,50 N | 92,37% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,29% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,56 Tr | -22,08% |
Tổng tài sản | 158,58 Tr | 1,66% |
Tổng nợ | 116,36 Tr | 1,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 42,22 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,32 Tr | 35,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | 687,00 N | 294,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 578,00 N | 112,28% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -426,00 N | -106,80% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 832,50 N | -31,82% |
Dòng tiền tự do | -1,54 Tr | 71,32% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
290