Trang chủEKTR4 • BVMF
add
Elektro Redes SA Preference Shares
Giá đóng cửa hôm trước
39,50 R$
Mức chênh lệch một ngày
39,50 R$ - 39,50 R$
Phạm vi một năm
35,13 R$ - 55,11 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
8,50 T BRL
Số lượng trung bình
997,00
Tỷ số P/E
7,99
Tỷ lệ cổ tức
9,90%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,65 T | 8,38% |
Chi phí hoạt động | -7,00 Tr | -333,33% |
Thu nhập ròng | 222,00 Tr | 13,85% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,37 | 5,02% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 701,00 Tr | 17,22% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 421,00 Tr | -44,97% |
Tổng tài sản | 13,08 T | 8,90% |
Tổng nợ | 11,04 T | 10,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,04 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 193,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 222,00 Tr | 13,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | 241,00 Tr | -43,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -291,00 Tr | 12,87% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -313,00 Tr | -19,47% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -363,00 Tr | -109,83% |
Dòng tiền tự do | -545,38 Tr | -3.766,39% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
6 thg 1, 1998
Trang web
Nhân viên
3.629