Trang chủELAB • NASDAQ
add
PMGC Holdings Inc
0,74 $
Sau giờ giao dịch:(1,39%)+0,010
0,75 $
Đóng cửa: 6 thg 3, 19:54:40 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,71 $
Mức chênh lệch một ngày
0,71 $ - 0,78 $
Phạm vi một năm
0,68 $ - 114,36 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,39 Tr USD
Số lượng trung bình
2,04 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 285,95 N | — |
Chi phí hoạt động | 1,92 Tr | 224,85% |
Thu nhập ròng | -2,59 Tr | -72,81% |
Biên lợi nhuận ròng | -907,27 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,12 Tr | -260,62% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,61 Tr | 31,29% |
Tổng tài sản | 14,94 Tr | 33,31% |
Tổng nợ | 6,45 Tr | 143,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,49 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 186,03 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -44,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -48,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,59 Tr | -72,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,49 Tr | -290,43% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,20 Tr | -4.296,07% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,71 Tr | -15,56% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,02 Tr | -68,10% |
Dòng tiền tự do | -1,89 N | 99,34% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3