Trang chủELIC • STO
add
Elicera Therapeutics AB
Giá đóng cửa hôm trước
5,31 kr
Mức chênh lệch một ngày
5,17 kr - 5,32 kr
Phạm vi một năm
3,16 kr - 8,43 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
251,41 Tr SEK
Số lượng trung bình
160,70 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 30,00 N | -98,96% |
Chi phí hoạt động | 7,16 Tr | 23,81% |
Thu nhập ròng | -6,97 Tr | -167,56% |
Biên lợi nhuận ròng | -23,22 N | -25.506,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -7,13 Tr | -144,98% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 24,85 Tr | -5,88% |
Tổng tài sản | 27,42 Tr | -0,53% |
Tổng nợ | 4,06 Tr | -40,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 23,36 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 48,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 11,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -55,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -66,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,97 Tr | -167,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | -10,08 Tr | -138,11% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -10,08 Tr | -138,11% |
Dòng tiền tự do | -7,57 Tr | -119,15% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
2