Trang chủELIX • LON
add
Elixirr International PLC
Giá đóng cửa hôm trước
816,00 GBX
Mức chênh lệch một ngày
826,00 GBX - 850,00 GBX
Phạm vi một năm
560,00 GBX - 905,63 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
409,83 Tr GBP
Số lượng trung bình
29,20 N
Tỷ số P/E
23,08
Tỷ lệ cổ tức
2,15%
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 35,70 Tr | 34,65% |
Chi phí hoạt động | 3,72 Tr | 46,71% |
Thu nhập ròng | 5,51 Tr | 24,63% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,43 | -7,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,58 Tr | 37,09% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,28% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,84 Tr | -87,16% |
Tổng tài sản | 170,17 Tr | 7,23% |
Tổng nợ | 50,06 Tr | 38,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 120,12 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 47,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,24 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,51 Tr | 24,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,37 Tr | 14,61% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,40 Tr | -3.456,30% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,17 Tr | -146,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,34 Tr | -216,55% |
Dòng tiền tự do | 7,31 Tr | 43,13% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trang web
Nhân viên
620