Trang chủELIX • LON
add
Elixirr International PLC
Giá đóng cửa hôm trước
764,00 GBX
Mức chênh lệch một ngày
758,00 GBX - 775,36 GBX
Phạm vi một năm
580,00 GBX - 905,63 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
381,38 Tr GBP
Số lượng trung bình
107,03 N
Tỷ số P/E
20,50
Tỷ lệ cổ tức
2,51%
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 39,10 Tr | 34,09% |
Chi phí hoạt động | 5,12 Tr | 71,26% |
Thu nhập ròng | 4,34 Tr | 15,12% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,10 | -14,15% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,21 Tr | 38,21% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,05 Tr | -32,86% |
Tổng tài sản | 251,08 Tr | 42,75% |
Tổng nợ | 108,56 Tr | 147,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 142,53 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 49,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,63 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,34 Tr | 15,12% |
Tiền từ việc kinh doanh | 12,13 Tr | 11,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -15,86 Tr | -51,23% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,88 Tr | 164,21% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,10 Tr | 115,12% |
Dòng tiền tự do | 8,19 Tr | 47,72% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trang web
Nhân viên
620