Trang chủELM • CVE
add
Element Lifestyle Retirement Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,010 $
Phạm vi một năm
0,010 $ - 0,015 $
Giá trị vốn hóa thị trường
704,78 N CAD
Số lượng trung bình
1,23 N
Tỷ số P/E
10,99
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 304,27 N | 15,13% |
Chi phí hoạt động | 32,49 N | -26,52% |
Thu nhập ròng | 35,47 N | 198,34% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,66 | 185,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 69,26 N | 178,78% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 49,04 N | 358,27% |
Tổng tài sản | 1,39 Tr | 19,97% |
Tổng nợ | 2,09 Tr | -11,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -695,90 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 70,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -1,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 16,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 35,47 N | 198,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,76 N | 115,60% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,30 N | -10,58% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -24,28 N | -276,10% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -24,82 N | -5.832,10% |
Dòng tiền tự do | -33,93 N | 79,73% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trụ sở chính
Trang web