Trang chủELO • TSE
add
Eloro Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3,07 $
Mức chênh lệch một ngày
2,89 $ - 3,13 $
Phạm vi một năm
0,77 $ - 3,32 $
Giá trị vốn hóa thị trường
317,39 Tr CAD
Số lượng trung bình
419,27 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,40 Tr | 153,37% |
Thu nhập ròng | -2,12 Tr | -111,35% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,37 Tr | -154,60% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,21 Tr | 2.597,24% |
Tổng tài sản | 77,62 Tr | 36,20% |
Tổng nợ | 1,76 Tr | 43,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 75,87 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 107,84 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,12 Tr | -111,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | -868,74 N | -837,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,92 Tr | -499,78% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 12,89 Tr | 98.400,27% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 8,07 Tr | 1.524,60% |
Dòng tiền tự do | -3,57 Tr | -326,91% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1975
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
42