Trang chủELR • TSE
add
Eastern Platinum Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,89 $
Mức chênh lệch một ngày
0,91 $ - 0,99 $
Phạm vi một năm
0,11 $ - 0,99 $
Giá trị vốn hóa thị trường
190,34 Tr CAD
Số lượng trung bình
546,91 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,75 Tr | 25,24% |
Chi phí hoạt động | 3,17 Tr | -17,44% |
Thu nhập ròng | -2,20 Tr | 35,09% |
Biên lợi nhuận ròng | -16,03 | 48,16% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,29 Tr | 33,54% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,14% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 106,00 N | -98,75% |
Tổng tài sản | 173,61 Tr | 0,45% |
Tổng nợ | 105,05 Tr | 32,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 68,56 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 203,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -11,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,20 Tr | 35,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,52 Tr | 8,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -260,00 N | 93,91% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 897,00 N | 272,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,32 Tr | 67,77% |
Dòng tiền tự do | -2,13 Tr | 72,63% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.805