Trang chủELSA • IDX
add
Elnusa Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
740,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
725,00 Rp - 755,00 Rp
Phạm vi một năm
360,00 Rp - 1.050,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
5,44 NT IDR
Số lượng trung bình
165,52 Tr
Tỷ số P/E
7,57
Tỷ lệ cổ tức
5,25%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,02 NT | 7,48% |
Chi phí hoạt động | 159,25 T | 4,47% |
Thu nhập ròng | 191,85 T | 18,11% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,77 | 9,91% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 332,88 T | 24,40% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,77 NT | -8,30% |
Tổng tài sản | 10,96 NT | 3,13% |
Tổng nợ | 5,65 NT | -1,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,31 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,30 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 191,85 T | 18,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,10 NT | 85,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -163,34 T | -7,04% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -252,60 T | -121,27% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 684,96 T | 103,74% |
Dòng tiền tự do | 404,16 T | 439,91% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1969
Trang web
Nhân viên
1.397