Trang chủELT • WSE
add
ELEKTROTIM SA
Giá đóng cửa hôm trước
45,85 zł
Mức chênh lệch một ngày
46,00 zł - 47,70 zł
Phạm vi một năm
37,85 zł - 55,80 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
474,19 Tr PLN
Số lượng trung bình
42,86 N
Tỷ số P/E
21,19
Tỷ lệ cổ tức
5,26%
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 139,73 Tr | -14,00% |
Chi phí hoạt động | 5,70 Tr | -30,27% |
Thu nhập ròng | 6,44 Tr | -60,66% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,61 | -54,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,04 Tr | -57,02% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,37% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,12 Tr | -66,52% |
Tổng tài sản | 283,73 Tr | -4,22% |
Tổng nợ | 160,44 Tr | -5,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 123,29 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,44 Tr | -60,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,75 Tr | 1.990,55% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -491,00 N | -439,56% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,99 Tr | -188,73% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,74 Tr | -121,51% |
Dòng tiền tự do | -16,74 Tr | 43,00% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
335