Trang chủELTP • OTCMKTS
add
Elite Pharmaceuticals, Inc. Common Stock
Giá đóng cửa hôm trước
0,40 $
Mức chênh lệch một ngày
0,39 $ - 0,40 $
Phạm vi một năm
0,27 $ - 0,82 $
Giá trị vốn hóa thị trường
429,72 Tr USD
Số lượng trung bình
896,27 N
Tỷ số P/E
10,31
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
BTC / USD
0,16%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 31,59 Tr | 119,92% |
Chi phí hoạt động | 3,94 Tr | -21,53% |
Thu nhập ròng | 18,59 Tr | 270,71% |
Biên lợi nhuận ròng | 58,86 | 177,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,40 Tr | 514,31% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,75% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 21,09 Tr | 154,37% |
Tổng tài sản | 126,41 Tr | 39,29% |
Tổng nợ | 46,10 Tr | -15,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 80,31 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,08 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 18,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 29,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 18,59 Tr | 270,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,28 Tr | -396,23% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -206,07 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -33,64 N | 82,58% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,52 Tr | -339,06% |
Dòng tiền tự do | -8,09 Tr | -754,54% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
68