Trang chủEM3 • ASX
add
EMC Gold Corp (CDI)
Giá đóng cửa hôm trước
0,16 $
Mức chênh lệch một ngày
0,15 $ - 0,16 $
Phạm vi một năm
0,076 $ - 0,32 $
Số lượng trung bình
1,47 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 298,69 N | 40,87% |
Thu nhập ròng | -2,04 Tr | -865,60% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 881,39 N | -13,83% |
Tổng tài sản | 952,68 N | -11,41% |
Tổng nợ | 2,85 Tr | 3.365,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,89 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 320,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -15,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -71,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 69,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,04 Tr | -865,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | -395,10 N | -57,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 729,00 | -70,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 165,68 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -204,10 N | 8,89% |
Dòng tiền tự do | 1,24 Tr | 941,32% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
4