Trang chủEMAS • IDX
add
Merdeka Gold Resources PT Tbk
Giá đóng cửa hôm trước
7.925,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
7.625,00 Rp - 7.950,00 Rp
Phạm vi một năm
3.100,00 Rp - 8.900,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
113,43 NT IDR
Số lượng trung bình
32,29 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 18,53 N | — |
Chi phí hoạt động | 5,61 Tr | 12.933,75% |
Thu nhập ròng | -5,21 Tr | -27,55% |
Biên lợi nhuận ròng | -28,14 N | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -5,10 Tr | -2.485,98% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 45,31 Tr | -32,71% |
Tổng tài sản | 740,64 Tr | 39,82% |
Tổng nợ | 359,70 Tr | 40,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 380,94 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,73 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 264,17 N | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,21 Tr | -27,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | 95,09 N | -65,13% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -58,20 Tr | -64,84% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 23,74 Tr | 971,95% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -35,01 Tr | 6,35% |
Dòng tiền tự do | -99,12 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
448