Trang chủEMAT • NASDAQ
add
Evolution Metals & Technologies Corp
8,17 $
Sau giờ giao dịch:(2,20%)+0,18
8,35 $
Đóng cửa: 9 thg 3, 19:18:06 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
9,76 $
Mức chênh lệch một ngày
8,14 $ - 10,36 $
Phạm vi một năm
5,50 $ - 24,09 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,85 T USD
Số lượng trung bình
238,34 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 4,49 Tr | -62,84% |
Thu nhập ròng | -12,10 Tr | 72,62% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 16,29 Tr | 1.044,01% |
Tổng tài sản | 29,28 Tr | 186,52% |
Tổng nợ | 132,97 Tr | 162,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -103,70 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -49,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -12,10 Tr | 72,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,25 Tr | -89,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -308,72 N | 98,26% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 16,23 Tr | -15,81% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 14,67 Tr | 1.481,46% |
Dòng tiền tự do | 11,34 Tr | — |
Giới thiệu
Trụ sở chính
Trang web