Trang chủEMCC • KLSE
add
Evergreen Max Cash Capital Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,35 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,34 RM - 0,35 RM
Phạm vi một năm
0,27 RM - 0,44 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
380,96 Tr MYR
Số lượng trung bình
1,42 Tr
Tỷ số P/E
12,71
Tỷ lệ cổ tức
0,88%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 50,67 Tr | 67,58% |
Chi phí hoạt động | 3,99 Tr | 433,81% |
Thu nhập ròng | 9,46 Tr | 8,56% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,68 | -35,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 16,84 Tr | 32,78% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,67% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,35 Tr | 27,63% |
Tổng tài sản | 536,98 Tr | 48,70% |
Tổng nợ | 275,38 Tr | 114,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 261,59 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,12 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,46 Tr | 8,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | -49,67 Tr | -41,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,65 Tr | 83,15% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 44,93 Tr | 11,62% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,39 Tr | -39,04% |
Dòng tiền tự do | -57,11 Tr | -32,31% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
264