Trang chủEME • ASX
add
Energy Metals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,096 $
Mức chênh lệch một ngày
0,098 $ - 0,10 $
Phạm vi một năm
0,060 $ - 0,12 $
Giá trị vốn hóa thị trường
19,93 Tr AUD
Số lượng trung bình
23,08 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 29,56 N | -38,85% |
Chi phí hoạt động | 261,79 N | -6,84% |
Thu nhập ròng | -141,47 N | -31,11% |
Biên lợi nhuận ròng | -478,60 | -114,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -209,32 N | 0,68% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,42 Tr | -16,50% |
Tổng tài sản | 48,93 Tr | -0,83% |
Tổng nợ | 343,88 N | 50,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 48,59 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 209,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -141,47 N | -31,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | -57,67 N | 21,72% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 190,06 N | 115,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -11,85 N | 21,51% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 120,55 N | 108,89% |
Dòng tiền tự do | -501,83 N | 60,94% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web