Trang chủEMED • OTCMKTS
add
Electromedical Technologies Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,00020 $
Mức chênh lệch một ngày
0,00015 $ - 0,00020 $
Giá trị vốn hóa thị trường
29,69 N USD
Số lượng trung bình
10,22 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 42,53 N | — |
Chi phí hoạt động | 411,68 N | — |
Thu nhập ròng | -724,64 N | — |
Biên lợi nhuận ròng | -1,70 N | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -379,90 N | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 34,81 N | — |
Tổng tài sản | 568,81 N | — |
Tổng nợ | 4,57 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | -4,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 855,04 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -154,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 48,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -724,64 N | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -30,83 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -51,29 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -82,12 N | — |
Dòng tiền tự do | 416,74 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
6