Trang chủEMIL • NSE
add
Electronics Mart India Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
103,16 ₹
Mức chênh lệch một ngày
103,16 ₹ - 110,88 ₹
Phạm vi một năm
99,80 ₹ - 168,50 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
41,13 T INR
Số lượng trung bình
546,98 N
Tỷ số P/E
40,81
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,91 T | 14,78% |
Chi phí hoạt động | 1,81 T | 25,77% |
Thu nhập ròng | 161,42 Tr | -34,23% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,01 | -42,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,12 | -80,50% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 808,72 Tr | -2,96% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,36% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 252,26 Tr | -48,26% |
Tổng tài sản | 36,78 T | 19,87% |
Tổng nợ | 21,22 T | 32,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,56 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 384,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 161,42 Tr | -34,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1980
Trang web
Nhân viên
3.069