Trang chủEMKEL • IST
add
EMEK Elektrik Endustrisi AS
Giá đóng cửa hôm trước
18,94 ₺
Mức chênh lệch một ngày
18,41 ₺ - 18,93 ₺
Phạm vi một năm
17,40 ₺ - 131,60 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
2,81 T TRY
Số lượng trung bình
8,14 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 403,06 Tr | -15,46% |
Chi phí hoạt động | 45,02 Tr | -51,02% |
Thu nhập ròng | -48,58 Tr | -253,38% |
Biên lợi nhuận ròng | -12,05 | -318,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 35,78 Tr | -17,17% |
Thuế suất hiệu dụng | -71,12% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 70,44 Tr | 542,02% |
Tổng tài sản | 2,24 T | 5,33% |
Tổng nợ | 1,26 T | 15,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 979,84 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 150,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -48,58 Tr | -253,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | 209,46 Tr | 386,48% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -65,78 Tr | -2.466,48% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -94,00 Tr | -265,28% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 49,32 Tr | 611,79% |
Dòng tiền tự do | 84,40 Tr | 141,20% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1969
Trang web
Nhân viên
171