Trang chủEMM • CVE
add
Giyani Metals Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,075 $
Mức chênh lệch một ngày
0,075 $ - 0,075 $
Phạm vi một năm
0,060 $ - 0,14 $
Giá trị vốn hóa thị trường
23,49 Tr CAD
Số lượng trung bình
78,05 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 3,33 Tr | 117,72% |
Thu nhập ròng | -4,78 Tr | -181,45% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,13 Tr | 25,54% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,34 Tr | -75,25% |
Tổng tài sản | 56,53 Tr | 1,72% |
Tổng nợ | 41,16 Tr | 22,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,37 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 333,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -14,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -14,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,78 Tr | -181,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,53 Tr | -403,21% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,35 Tr | 56,50% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -302,50 N | -105,54% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,18 Tr | -1.548,18% |
Dòng tiền tự do | -3,56 Tr | 49,09% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
26