Trang chủEMMBI • NSE
add
Emmbi Industries Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
95,71 ₹
Mức chênh lệch một ngày
93,51 ₹ - 99,79 ₹
Phạm vi một năm
79,96 ₹ - 144,68 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
1,90 T INR
Số lượng trung bình
15,27 N
Tỷ số P/E
24,86
Tỷ lệ cổ tức
0,31%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,22 T | 19,11% |
Chi phí hoạt động | 407,89 Tr | 30,69% |
Thu nhập ròng | 28,63 Tr | 81,89% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,34 | 51,95% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 117,35 Tr | 22,05% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 24,48 Tr | 70,59% |
Tổng tài sản | 4,36 T | 10,21% |
Tổng nợ | 2,40 T | 12,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,96 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,21 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,94 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 28,63 Tr | 81,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
1.418