Trang chủEMN • ASX
add
Euro Manganese Inc CDI
Giá đóng cửa hôm trước
0,17 $
Mức chênh lệch một ngày
0,17 $ - 0,17 $
Phạm vi một năm
0,14 $ - 0,34 $
Giá trị vốn hóa thị trường
25,75 Tr CAD
Số lượng trung bình
38,80 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,15 Tr | 10,50% |
Chi phí hoạt động | 2,60 Tr | 20,23% |
Thu nhập ròng | -3,63 Tr | 29,81% |
Biên lợi nhuận ròng | -316,74 | 36,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,15 Tr | -58,89% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,14% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,00 Tr | 30,40% |
Tổng tài sản | 33,54 Tr | -5,78% |
Tổng nợ | 34,22 Tr | 5,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -676,00 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 142,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -21,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -23,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,63 Tr | 29,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,47 Tr | 24,83% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 38,00 N | 290,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -33,00 N | 96,10% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,49 Tr | 37,66% |
Dòng tiền tự do | -2,03 Tr | 0,47% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
25 thg 11, 2014
Trang web
Nhân viên
40