Trang chủEMO • CVE
add
Emerita Resources Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,50 $
Mức chênh lệch một ngày
0,47 $ - 0,50 $
Phạm vi một năm
0,39 $ - 1,74 $
Giá trị vốn hóa thị trường
138,13 Tr CAD
Số lượng trung bình
418,20 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 2,79 Tr | 261,02% |
Thu nhập ròng | -2,69 Tr | -149,83% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,77 Tr | -273,36% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 21,67 Tr | 206,40% |
Tổng tài sản | 80,26 Tr | 60,35% |
Tổng nợ | 10,39 Tr | 33,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 69,86 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 296,62 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,71% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,69 Tr | -149,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | -338,97 N | 79,14% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,45 Tr | -95,40% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 211,20 N | -60,11% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,57 Tr | -43,39% |
Dòng tiền tự do | -5,58 Tr | -14,67% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trụ sở chính
Trang web