Trang chủEMP • NYSE
add
Entergy Mississippi 4.90 First Mortgage Bonds Exp 1 Oct 2066
Giá đóng cửa hôm trước
20,58 $
Mức chênh lệch một ngày
20,41 $ - 20,55 $
Phạm vi một năm
19,96 $ - 22,56 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,18 Tr USD
Số lượng trung bình
19,30 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 577,13 Tr | 13,57% |
Chi phí hoạt động | 140,52 Tr | -2,06% |
Thu nhập ròng | 121,97 Tr | 32,63% |
Biên lợi nhuận ròng | 21,13 | 16,74% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 255,34 Tr | 17,30% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,06% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 328,68 Tr | — |
Tổng tài sản | 8,02 T | — |
Tổng nợ | 5,30 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,72 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 121,97 Tr | 32,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | 272,34 Tr | 3,57% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -329,68 Tr | -97,05% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -15,35 Tr | 75,09% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -72,69 Tr | -313,67% |
Dòng tiền tự do | -199,77 Tr | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2018
Trang web
Nhân viên
770