Trang chủEMPAE • IST
add
Empa Elektronik Sanayi ve Ticaret A.S. Ord Shs
Giá đóng cửa hôm trước
34,34 ₺
Mức chênh lệch một ngày
34,14 ₺ - 37,76 ₺
Phạm vi một năm
24,20 ₺ - 39,84 ₺
Số lượng trung bình
7,54 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,62 T | 2,81% |
Chi phí hoạt động | 387,29 Tr | 31,21% |
Thu nhập ròng | 82,71 Tr | -6,38% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,28 | -9,16% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 369,23 Tr | -13,06% |
Thuế suất hiệu dụng | 56,63% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 84,59 Tr | -60,63% |
Tổng tài sản | 1,99 T | 28,93% |
Tổng nợ | 922,14 Tr | 87,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,07 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 141,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,54 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 19,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 82,71 Tr | -6,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | -87,49 Tr | -342,77% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -60,58 Tr | -1.087,34% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 35,58 Tr | 118,89% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -135,91 Tr | 42,50% |
Dòng tiền tự do | -8,18 Tr | -105,60% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
92