Trang chủEMPR • CVE
add
Empress Royalty Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1,00 $
Mức chênh lệch một ngày
0,99 $ - 1,02 $
Phạm vi một năm
0,42 $ - 1,32 $
Giá trị vốn hóa thị trường
129,33 Tr CAD
Số lượng trung bình
328,55 N
Tỷ số P/E
13,35
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,38 Tr | 149,69% |
Chi phí hoạt động | 1,57 Tr | 71,77% |
Thu nhập ròng | 4,48 Tr | 882,85% |
Biên lợi nhuận ròng | 70,22 | 293,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,93 Tr | 129,53% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,94% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,22 Tr | 237,97% |
Tổng tài sản | 35,39 Tr | 49,39% |
Tổng nợ | 7,50 Tr | 21,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 27,89 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 128,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 26,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 30,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,48 Tr | 882,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,48 Tr | -229,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -763,65 N | 25,47% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,25 Tr | -1.630,57% |
Dòng tiền tự do | -5,98 Tr | -1.193,75% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3