Trang chủEMPS • CNSX
add
EMP Metals Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,55 $
Mức chênh lệch một ngày
0,55 $ - 0,55 $
Phạm vi một năm
0,21 $ - 1,03 $
Giá trị vốn hóa thị trường
66,09 Tr CAD
Số lượng trung bình
33,00 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,18 Tr | -4,36% |
Thu nhập ròng | -795,32 N | 49,69% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,06 Tr | 6,36% |
Tổng tài sản | 39,06 Tr | 7,26% |
Tổng nợ | 5,79 Tr | 82,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 33,27 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 120,16 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -795,32 N | 49,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | -346,05 N | 45,13% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -668,96 N | 83,47% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,97 Tr | -30,16% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 959,15 N | 151,84% |
Dòng tiền tự do | -1,33 Tr | 77,17% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trang web