Trang chủEMR • ASX
add
Emerald Resources NL
Giá đóng cửa hôm trước
5,97 $
Mức chênh lệch một ngày
6,03 $ - 6,22 $
Phạm vi một năm
3,24 $ - 8,11 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,03 T AUD
Số lượng trung bình
1,83 Tr
Tỷ số P/E
40,14
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 128,54 Tr | 7,12% |
Chi phí hoạt động | 18,99 Tr | -8,88% |
Thu nhập ròng | 36,56 Tr | 22,54% |
Biên lợi nhuận ròng | 28,44 | 14,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 72,17 Tr | 15,28% |
Thuế suất hiệu dụng | 43,37% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 299,35 Tr | 37,65% |
Tổng tài sản | 890,41 Tr | 13,06% |
Tổng nợ | 163,04 Tr | 7,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 727,37 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 660,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 18,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 21,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 36,56 Tr | 22,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | 73,89 Tr | 20,77% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -20,28 Tr | -238,63% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,92 Tr | 91,93% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 48,98 Tr | 33,51% |
Dòng tiền tự do | 36,08 Tr | -14,43% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1969
Trang web
Nhân viên
355